字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚕蔟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚕蔟
蚕蔟
Nghĩa
1.亦作"蚕簇"。 2.供蚕吐丝作茧的用具。俗称蚕山。多用竹﹑木﹑草等做成。
Chữ Hán chứa trong
蚕
蔟