字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚕蛾
蚕蛾
Nghĩa
1.亦作"蚕?"。 2.蚕作茧成蛹后﹐所化的蛾。有翅二对﹐足三对﹐触角一对﹐遍体生白色鳞毛﹐雌大雄小﹐交尾产卵后﹐不久即死亡。
Chữ Hán chứa trong
蚕
蛾