字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚤揵
蚤揵
Nghĩa
1.亦作"蚤鬰"。 2.谓修剪指爪或趾甲﹐剃治须发。蚤﹐通"爪"。
Chữ Hán chứa trong
蚤
揵