字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚨母
蚨母
Nghĩa
1.即青蚨。《鬼谷子.内揵》"用其意,欲入则入,欲出则出……若蚨母之从其子也。"传说用青蚨血涂钱,可以引钱使归。因用以代称钱。
Chữ Hán chứa trong
蚨
母