字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚩吻
蚩吻
Nghĩa
1.传说中的怪兽名。旧时多以为屋脊的饰物。
Chữ Hán chứa trong
蚩
吻