字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚩尤戏
蚩尤戏
Nghĩa
1.古代冀州的一种民间娱乐。
Chữ Hán chứa trong
蚩
尤
戏