字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚩尤旗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚩尤旗
蚩尤旗
Nghĩa
1.彗星名。古代以为星出﹐主有征伐之事。 2.相传蚩尤冢所出的赤气。 3.画有蚩尤形象的旗。
Chữ Hán chứa trong
蚩
尤
旗