字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚯蚓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚯蚓
蚯蚓
Nghĩa
1.环节动物。体形圆长而柔软﹐经常穿穴泥中﹐能改良土壤﹐有益农事。
Chữ Hán chứa trong
蚯
蚓