字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚯蚓窍
蚯蚓窍
Nghĩa
1.蚯蚓藏身的洞穴。谓石鼎之孔洞。
Chữ Hán chứa trong
蚯
蚓
窍