字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚰蜒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚰蜒
蚰蜒
Nghĩa
1.亦作"蚰"。 2.节足动物﹐像蜈蚣而略小﹐体色黄褐﹐有细长的脚十五对﹐生活在阴湿地方﹐捕食小虫﹐有益农事。
Chữ Hán chứa trong
蚰
蜒