字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚷蚹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚷蚹
蚷蚹
Nghĩa
1.即黏虫。幼虫头褐色﹐背面有彩色纵纹。成虫淡灰褐色﹐有迁飞习性。是农作物的重要害虫。
Chữ Hán chứa trong
蚷
蚹