字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚺蛇藤
蚺蛇藤
Nghĩa
1.缚蚺蛇用的藤。
Chữ Hán chứa trong
蚺
蛇
藤