字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛀孔
蛀孔
Nghĩa
1.虫蛀咬后留下的孔洞。
Chữ Hán chứa trong
蛀
孔
蛀孔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台