字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛅蠕
蛅蠕
Nghĩa
1.见"蛅行蠕动"。
Chữ Hán chứa trong
蛅
蠕