字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛅行喙息
蛅行喙息
Nghĩa
1.谓动物徐行舒气。
Chữ Hán chứa trong
蛅
行
喙
息
蛅行喙息 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台