蛆扒

Nghĩa

1.搅粪蛆的无齿耙。比喻无端惹事﹑挑拨是非之人。

Chữ Hán chứa trong

蛆扒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台