字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛆扒
蛆扒
Nghĩa
1.搅粪蛆的无齿耙。比喻无端惹事﹑挑拨是非之人。
Chữ Hán chứa trong
蛆
扒
蛆扒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台