字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛆虫
蛆虫
Nghĩa
1.蝇类的幼虫。 2.比喻令人厌恶的东西。 3.比喻卑鄙无耻之徒或渺小无用的人。常用作詈词。
Chữ Hán chứa trong
蛆
虫