字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛇皮癣
蛇皮癣
Nghĩa
1.病名。因患部皮肤如蛇皮或鱼鳞状﹐故称。症状为皮肤成灰色﹐干燥粗糙﹐而有鳞屑﹐摸之有刺手感。冬重夏轻﹐病程缠绵。中医认为多因血虚生风﹐皮肤失于濡养而成。治宜养血祛风润燥﹐并用药膏外涂。
Chữ Hán chứa trong
蛇
皮
癣