字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛇脐
蛇脐
Nghĩa
1.古注辇国所产的一种花。
Chữ Hán chứa trong
蛇
脐