字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛇蚹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛇蚹
蛇蚹
Nghĩa
1.亦作"蚮蚹"。 2.蛇脱下的皮。蚹﹐蛇腹下的横鳞。 3.有断纹的古琴。其纹与蛇蜕腹下之纹相似﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
蛇
蚹