字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛇蛭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛇蛭
蛇蛭
Nghĩa
1.亦作"蚮蛭"。 2.蝮蛇类毒蛇。
Chữ Hán chứa trong
蛇
蛭