字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛇蜕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛇蜕
蛇蜕
Nghĩa
1.蛇脱下的皮。筒状﹐半透明﹐可入药。
Chữ Hán chứa trong
蛇
蜕