字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛇钻心病
蛇钻心病
Nghĩa
1.胆道蛔虫病的俗称。
Chữ Hán chứa trong
蛇
钻
心
病