字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛇钻窟洞蛇知道 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛇钻窟洞蛇知道
蛇钻窟洞蛇知道
Nghĩa
1.比喻自己做的事情自己明白。
Chữ Hán chứa trong
蛇
钻
窟
洞
知
道