字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛊毒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛊毒
蛊毒
Nghĩa
1.谓用毒药杀人。 2.指毒药。 3.蛊虫之毒。
Chữ Hán chứa trong
蛊
毒