字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛊蛔
蛊蛔
Nghĩa
1.蛊虫和蛔虫。比喻心腹之患。
Chữ Hán chứa trong
蛊
蛔
蛊蛔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台