字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛍珍蚕
蛍珍蚕
Nghĩa
1.八熟蚕的头熟蚕。
Chữ Hán chứa trong
蛍
珍
蚕