字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛍蛇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛍蛇
蛍蛇
Nghĩa
1.亦作"蛍蚮"。 2.土虺蛇。亦泛指毒蛇。 3.旧说生女之兆。语本《诗.小雅.斯干》"维虺维蛇﹐女子之祥。"
Chữ Hán chứa trong
蛍
蛇