字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛎粉墙
蛎粉墙
Nghĩa
1.用蛎灰粉刷的墙。
Chữ Hán chứa trong
蛎
粉
墙
蛎粉墙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台