字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛛丝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛛丝
蛛丝
Nghĩa
1.蜘蛛分泌物结成的丝。亦指蛛网。
Chữ Hán chứa trong
蛛
丝