字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛛丝卜巧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛛丝卜巧
蛛丝卜巧
Nghĩa
1.古时妇女于七夕将蜘蛛放置盒内﹐以结网密疏卜得巧多少的游戏。
Chữ Hán chứa trong
蛛
丝
卜
巧