字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛛丝马迹
蛛丝马迹
Nghĩa
比喻隐约的线索、迹象刑警根据事件显现的各种蛛丝马迹破了案。
Chữ Hán chứa trong
蛛
丝
马
迹