字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛛游蜩化
蛛游蜩化
Nghĩa
1.蛛的游网﹐蝉的蜕变。比喻技艺熟练。
Chữ Hán chứa trong
蛛
游
蜩
化