字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛛网
蛛网
Nghĩa
1.亦作"蛛罔"。 2.蜘蛛用蛛丝结成的网。
Chữ Hán chứa trong
蛛
网