字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛟凤
蛟凤
Nghĩa
1.蛟龙与鸾凤。比喻杰出的人。
Chữ Hán chứa trong
蛟
凤