字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛟女绢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛟女绢
蛟女绢
Nghĩa
1.指唐时岭南所贡的生丝织物。蛟女﹐借指岭南妇女。蛟﹐通"鲛"。
Chữ Hán chứa trong
蛟
女
绢