字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛟毫
蛟毫
Nghĩa
1.传说中的一种极纤细的毛。以此毫为褥﹐柔软而凉爽。蛟﹐通"鲛"。
Chữ Hán chứa trong
蛟
毫