字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛟绡
蛟绡
Nghĩa
1.传说鲛人所织的丝织品。泛指绢帛。蛟﹐通"鲛"。亦喻轻烟细雨。
Chữ Hán chứa trong
蛟
绡