字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛟蜃
蛟蜃
Nghĩa
1.蛟与蜃。亦泛指水族。
Chữ Hán chứa trong
蛟
蜃