字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛟螭
蛟螭
Nghĩa
1.犹蛟龙。亦泛指水族。 2.指器物上的螭形图案。 3.指形似蛟龙的拐杖。
Chữ Hán chứa trong
蛟
螭