字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛟韅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛟韅
蛟韅
Nghĩa
1.鲛鱼皮做的马肚带。蛟﹐通"鲛"。
Chữ Hán chứa trong
蛟
韅