字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛟龙吼
蛟龙吼
Nghĩa
1.比喻大声吟啸。
Chữ Hán chứa trong
蛟
龙
吼
蛟龙吼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台