字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛣蜋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛣蜋
蛣蜋
Nghĩa
1.一种吃屎或动物尸体的黑甲虫。即蜣蜋。俗称屎虼蜋﹑屎蚵蜋。
Chữ Hán chứa trong
蛣
蜋