字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛣蜋皮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛣蜋皮
蛣蜋皮
Nghĩa
1.黑甲虫的壳。借喻华贵的外衣。常讥讽人徒有外表。
Chữ Hán chứa trong
蛣
蜋
皮