字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛤灰
蛤灰
Nghĩa
1.以蚌蛤壳烧成的灰。其用途与石灰同。
Chữ Hán chứa trong
蛤
灰