字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛤蚧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛤蚧
蛤蚧
Nghĩa
爬行动物,形似壁虎而大,头大,背部灰色而有红色斑点?吃蚊、蝇等小虫。可入药。
Chữ Hán chứa trong
蛤
蚧