字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛤蟹
蛤蟹
Nghĩa
1.亦作"蛤蠏"。蛤蜊与螃蟹。 2.蛤蚧的别名。见明李时珍《本草纲目.鳞一.蛤蚧》。
Chữ Hán chứa trong
蛤
蟹