字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛮声獠气
蛮声獠气
Nghĩa
1.旧时北方人嘲笑南方人说话的声气。
Chữ Hán chứa trong
蛮
声
獠
气