字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛮夷邸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛮夷邸
蛮夷邸
Nghĩa
1.古代供来朝邻族﹑邻国的使者所住的馆舍。
Chữ Hán chứa trong
蛮
夷
邸