字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛮左
蛮左
Nghĩa
1.即蛮夷。隋唐时语。
Chữ Hán chứa trong
蛮
左